J. Koundé
15
3
5

Jules Koundé

CB 89

12

Danh tiếng: Bình thường
FC Barcelona

Ngày sinh: 12/11/1998

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

181cm 75kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
86

RB
79

CB
86

LB
79

LWB
77

RWB
77

CDM
81

LM
67

CM
71

RM
67

CAM
67

CF
65

LW
64

RW
64

ST
64

Tốc độ
83
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
78
Phòng thủ
92
Thể chất
84
Tốc độ 84
Tăng tốc 82
Dứt điểm 58
Lực sút 56
Sút xa 34
Chọn vị trí 32
Vô lê 45
Penalty 56
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 67
Tạt bóng 44
Chuyền dài 76
Đá phạt 34
Sút xoáy 51
Rê bóng 76
Giữ bóng 81
Khéo léo 80
Thăng bằng 85
Phản ứng 84
Kèm người 95
Lấy bóng 94
Cắt bóng 89
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 85
Thể lực 79
Quyết đoán 83
Nhảy 103
Bình tĩnh 86
TM đổ người 7
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 12
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2165
Sức mạnh 85
Tốc độ 86
Nhảy 103
Xoạc bóng 86
Giữ bóng 81
Kèm người 95
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 82
Đánh đầu 96
Cắt bóng 89
Phản ứng 84
Quyết đoán 83
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của J. Koundé

Sự nghiệp CLB
2022: FC Barcelona
2019 - 2022: Sevilla FC
2017 - 2019: Girondins Bordeaux
2016 - 2018: Girondins Bordeaux II
2015 - 2015: Girondins Bordeaux