R. Ferdinand
42
3
5

Rio Ferdinand

CB 123

5

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 07/11/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

189cm 87kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
120

RB
116

CB
120

LB
116

LWB
114

RWB
114

CDM
117

LM
108

CM
110

RM
108

CAM
108

CF
108

LW
107

RW
107

ST
111

Tốc độ
122
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
124
Thể chất
123
Tốc độ 125
Tăng tốc 120
Dứt điểm 108
Lực sút 109
Sút xa 88
Chọn vị trí 112
Vô lê 108
Penalty 95
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 95
Chuyền dài 118
Đá phạt 80
Sút xoáy 105
Rê bóng 103
Giữ bóng 115
Khéo léo 118
Thăng bằng 129
Phản ứng 121
Kèm người 125
Lấy bóng 124
Cắt bóng 125
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 123
Sức mạnh 126
Thể lực 118
Quyết đoán 126
Nhảy 123
Bình tĩnh 119
TM đổ người 38
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 37
TM phản xạ 41
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 3494
Sức mạnh 126
Tốc độ 125
Nhảy 123
Xoạc bóng 123
Giữ bóng 115
Kèm người 125
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 116
Đánh đầu 128
Cắt bóng 125
Phản ứng 121
Quyết đoán 126
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Siêu cản phá
Siêu cản phá Tung người cản phá bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của R. Ferdinand

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Queens Park Rangers
2002 - 2014: Manchester United
2000 - 2002: Leeds United
1995 - 2000: West Ham United
1996 - 1996: AFC Bournemouth (Cho mượn)