R. van Nistelrooy
42
4
5

Ruud van Nistelrooy

ST 124

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 01/07/1976

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Thấp

188cm 80kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
92

RB
95

CB
92

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
94

LM
115

CM
107

RM
115

CAM
115

CF
119

LW
118

RW
118

ST
121

Tốc độ
125
Sút
126
Chuyền bóng
106
Rê bóng
124
Phòng thủ
78
Thể chất
120
Tốc độ 125
Tăng tốc 127
Dứt điểm 131
Lực sút 124
Sút xa 115
Chọn vị trí 129
Vô lê 129
Penalty 129
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 105
Chuyền dài 98
Đá phạt 110
Sút xoáy 125
Rê bóng 124
Giữ bóng 124
Khéo léo 127
Thăng bằng 127
Phản ứng 126
Kèm người 73
Lấy bóng 76
Cắt bóng 73
Đánh đầu 124
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 121
Thể lực 122
Quyết đoán 115
Nhảy 127
Bình tĩnh 130
TM đổ người 36
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 40
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3513
Sức mạnh 121
Tăng tốc 127
Tốc độ 128
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 131
Lực sút 124
Đánh đầu 124
Sút xa 115
Vô lê 129
Chọn vị trí 129
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ (AI)
Ma tốc độ (AI) Cầu thủ có khả năng chạy nhanh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Cá nhân (AI)
Cá nhân (AI) Hiếm khi chuyền, chí thích sút!

Các mùa giải khác của R. van Nistelrooy

Sự nghiệp CLB
2011 - 2012: Málaga CF
2010 - 2011: Hamburger SV
2006 - 2010: Real Madrid
2001 - 2006: Manchester United
1998 - 2001: PSV
1997 - 1998: sc Heerenveen
1994 - 1997: FC Den Bosch