S. Gerrard
36
5
5

Steven Gerrard

CM 134
RM 134
CAM 134

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 30/05/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
126

RB
127

CB
126

LB
127

LWB
128

RWB
128

CDM
129

LM
131

CM
131

RM
131

CAM
131

CF
131

LW
130

RW
130

ST
130

Tốc độ
131
Sút
135
Chuyền bóng
137
Rê bóng
132
Phòng thủ
127
Thể chất
132
Tốc độ 131
Tăng tốc 131
Dứt điểm 132
Lực sút 142
Sút xa 140
Chọn vị trí 135
Vô lê 130
Penalty 133
Chuyền ngắn 139
Tầm nhìn 136
Tạt bóng 135
Chuyền dài 138
Đá phạt 135
Sút xoáy 137
Rê bóng 131
Giữ bóng 134
Khéo léo 131
Thăng bằng 135
Phản ứng 131
Kèm người 125
Lấy bóng 131
Cắt bóng 124
Đánh đầu 128
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 129
Thể lực 137
Quyết đoán 136
Nhảy 124
Bình tĩnh 138
TM đổ người 44
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 48
TM phản xạ 45
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 4078
Thể lực 137
Rê bóng 135
Giữ bóng 134
Lấy bóng 131
Chuyền ngắn 139
Dứt điểm 132
Chuyền dài 138
Sút xa 140
Cắt bóng 124
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 136
Phản ứng 131
Thể lực 137
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Rê bóng 135
Giữ bóng 134
Tạt bóng 135
Chuyền ngắn 139
Dứt điểm 132
Chuyền dài 138
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 136
Phản ứng 131
Tăng tốc 131
Tốc độ 134
Khéo léo 131
Rê bóng 135
Giữ bóng 134
Chuyền ngắn 139
Dứt điểm 132
Chuyền dài 138
Sút xa 140
Chọn vị trí 135
Tầm nhìn 136
Phản ứng 131
Dứt điểm 1 chạm
Dứt điểm 1 chạm Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của S. Gerrard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: LA Galaxy
1998 - 2015: Liverpool