Vitinha
32
3
5

Vitinha

CM 125
CDM 122

17

Danh tiếng: Huyền thoại
Paris Saint-Germain

Ngày sinh: 13/02/2000

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

172cm 64kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
111

RB
115

CB
111

LB
115

LWB
117

RWB
117

CDM
119

LM
121

CM
122

RM
121

CAM
122

CF
120

LW
120

RW
120

ST
115

Tốc độ
123
Sút
115
Chuyền bóng
125
Rê bóng
126
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 109
Lực sút 122
Sút xa 126
Chọn vị trí 123
Vô lê 105
Penalty 119
Chuyền ngắn 131
Tầm nhìn 126
Tạt bóng 116
Chuyền dài 130
Đá phạt 116
Sút xoáy 127
Rê bóng 125
Giữ bóng 127
Khéo léo 128
Thăng bằng 127
Phản ứng 126
Kèm người 116
Lấy bóng 117
Cắt bóng 117
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 106
Thể lực 125
Quyết đoán 122
Nhảy 105
Bình tĩnh 130
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3596
Thể lực 125
Rê bóng 129
Giữ bóng 127
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 131
Dứt điểm 109
Chuyền dài 130
Sút xa 126
Cắt bóng 117
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 126
Phản ứng 126
Sức mạnh 106
Thể lực 125
Xoạc bóng 109
Giữ bóng 127
Kèm người 116
Lấy bóng 117
Chuyền ngắn 131
Chuyền dài 130
Cắt bóng 117
Tầm nhìn 126
Phản ứng 126
Quyết đoán 122
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Vitinha

Sự nghiệp CLB
2022: Paris Saint-Germain
2021 - 2022: FC Porto
2020 - 2021: Wolverhampton Wanderers (Cho mượn)
2020 - 2020: FC Porto
2019 - 2020: FC Porto B