Xavi
41
4
5

Xavi

CM 125

6

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 25/01/1980

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

170cm 67kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
108

RB
114

CB
108

LB
114

LWB
117

RWB
117

CDM
117

LM
122

CM
122

RM
122

CAM
122

CF
120

LW
121

RW
121

ST
114

Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
130
Rê bóng
129
Phòng thủ
109
Thể chất
116
Tốc độ 117
Tăng tốc 120
Dứt điểm 114
Lực sút 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 116
Vô lê 110
Penalty 125
Chuyền ngắn 131
Tầm nhìn 130
Tạt bóng 130
Chuyền dài 128
Đá phạt 130
Sút xoáy 130
Rê bóng 129
Giữ bóng 131
Khéo léo 130
Thăng bằng 134
Phản ứng 122
Kèm người 110
Lấy bóng 113
Cắt bóng 112
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 110
Thể lực 128
Quyết đoán 122
Nhảy 105
Bình tĩnh 134
TM đổ người 39
TM bắt bóng 39
TM phát bóng 40
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3696
Thể lực 128
Rê bóng 132
Giữ bóng 131
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 131
Dứt điểm 114
Chuyền dài 128
Sút xa 122
Cắt bóng 112
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 130
Phản ứng 122
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Giúp cầu thủ tạo ra những đường chọc khe bóng mạnh, tốc độ bay nhanh và độ ổn định cao, kết nối chính xác với các cầu thủ tấn công di chuyển dọc hành lang cánh.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của Xavi

Sự nghiệp CLB
2015 - 2019: Al-Sadd
1998 - 2015: FC Barcelona