Z. Ibrahimović
43
5
5

Zlatan Ibrahimović

ST 124

8

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 03/10/1981

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

195cm 84kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
47

SW
94

RB
96

CB
94

LB
96

LWB
98

RWB
98

CDM
98

LM
116

CM
112

RM
116

CAM
118

CF
120

LW
118

RW
118

ST
121

Tốc độ
120
Sút
128
Chuyền bóng
114
Rê bóng
124
Phòng thủ
81
Thể chất
123
Tốc độ 120
Tăng tốc 120
Dứt điểm 129
Lực sút 131
Sút xa 127
Chọn vị trí 126
Vô lê 128
Penalty 125
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 119
Tạt bóng 107
Chuyền dài 113
Đá phạt 126
Sút xoáy 120
Rê bóng 126
Giữ bóng 121
Khéo léo 122
Thăng bằng 127
Phản ứng 123
Kèm người 70
Lấy bóng 86
Cắt bóng 72
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 77
Sức mạnh 124
Thể lực 123
Quyết đoán 124
Nhảy 118
Bình tĩnh 127
TM đổ người 43
TM bắt bóng 42
TM phát bóng 38
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 3574
Sức mạnh 124
Tăng tốc 120
Tốc độ 123
Rê bóng 127
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 129
Lực sút 131
Đánh đầu 125
Sút xa 127
Vô lê 128
Chọn vị trí 126
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Bấm bóng (AI)
Bấm bóng (AI) Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của Z. Ibrahimović

Sự nghiệp CLB
2020 - 2023: Milano FC
2018 - 2020: Los Angeles Galaxy
2016 - 2018: Manchester United
2012 - 2016: Paris Saint-Germain
2011 - 2012: Milano FC
2009 - 2011: FC Barcelona
2010 - 2011: Milano FC (Cho mượn)
2006 - 2009: Lombardia FC
2004 - 2006: Juventus
2001 - 2004: Ajax
1999 - 2001: Malmö FF