A. Del Piero
32
5
5

Alessandro Del Piero

CF 123
CAM 123

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 09/11/1974

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

174cm 74kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
42

SW
90

RB
97

CB
90

LB
97

LWB
101

RWB
101

CDM
98

LM
120

CM
114

RM
120

CAM
120

CF
120

LW
120

RW
120

ST
119

Tốc độ
122
Sút
124
Chuyền bóng
121
Rê bóng
125
Phòng thủ
78
Thể chất
112
Tốc độ 122
Tăng tốc 124
Dứt điểm 125
Lực sút 124
Sút xa 126
Chọn vị trí 126
Vô lê 114
Penalty 130
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 120
Chuyền dài 114
Đá phạt 128
Sút xoáy 130
Rê bóng 127
Giữ bóng 124
Khéo léo 126
Thăng bằng 124
Phản ứng 123
Kèm người 76
Lấy bóng 74
Cắt bóng 78
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 109
Thể lực 122
Quyết đoán 109
Nhảy 110
Bình tĩnh 130
TM đổ người 36
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 36
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3518
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Rê bóng 128
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 125
Lực sút 124
Đánh đầu 112
Sút xa 126
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 118
Phản ứng 123
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Khéo léo 126
Rê bóng 128
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 125
Chuyền dài 114
Sút xa 126
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 118
Phản ứng 123
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy
Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden) Phẩm chất đội trưởng của đội, có khả năng lãnh đạo tốt

Các mùa giải khác của A. Del Piero

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Delhi Dynamos FC
2012 - 2014: Sydney FC
1993 - 2012: Juventus
1991 - 1993: Padova