A. Sánchez
17
4
5

Alexis Sánchez

CF 90
ST 88

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

168cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
55

RB
63

CB
55

LB
63

LWB
67

RWB
67

CDM
65

LM
87

CM
81

RM
87

CAM
87

CF
87

LW
87

RW
87

ST
85

Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
85
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
80
Tốc độ 92
Tăng tốc 95
Dứt điểm 92
Lực sút 91
Sút xa 88
Chọn vị trí 93
Vô lê 90
Penalty 81
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 84
Chuyền dài 83
Đá phạt 75
Sút xoáy 81
Rê bóng 92
Giữ bóng 94
Khéo léo 94
Thăng bằng 99
Phản ứng 90
Kèm người 41
Lấy bóng 41
Cắt bóng 46
Đánh đầu 68
Xoạc bóng 31
Sức mạnh 78
Thể lực 87
Quyết đoán 76
Nhảy 84
Bình tĩnh 92
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 15
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2399
Tăng tốc 95
Tốc độ 96
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 92
Lực sút 91
Đánh đầu 68
Sút xa 88
Chọn vị trí 93
Tầm nhìn 86
Phản ứng 90
Sức mạnh 78
Tăng tốc 95
Tốc độ 96
Rê bóng 96
Giữ bóng 94
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 92
Lực sút 91
Đánh đầu 68
Sút xa 88
Vô lê 90
Chọn vị trí 93
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa