A. Sánchez
26
4
5

Alexis Sánchez

LW 111
CF 111
ST 109

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 65kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
78

RB
85

CB
78

LB
85

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
107

CM
102

RM
107

CAM
107

CF
108

LW
108

RW
108

ST
106

Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
66
Thể chất
103
Tốc độ 111
Tăng tốc 114
Dứt điểm 108
Lực sút 114
Sút xa 115
Chọn vị trí 112
Vô lê 106
Penalty 105
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 111
Chuyền dài 103
Đá phạt 105
Sút xoáy 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 111
Khéo léo 113
Thăng bằng 119
Phản ứng 114
Kèm người 58
Lấy bóng 65
Cắt bóng 76
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 53
Sức mạnh 101
Thể lực 109
Quyết đoán 106
Nhảy 100
Bình tĩnh 109
TM đổ người 14
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3057
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Khéo léo 113
Rê bóng 116
Giữ bóng 111
Tạt bóng 111
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 108
Sút xa 115
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 110
Phản ứng 114
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 116
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 108
Lực sút 114
Đánh đầu 94
Sút xa 115
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 110
Phản ứng 114
Sức mạnh 101
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 116
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 108
Lực sút 114
Đánh đầu 94
Sút xa 115
Vô lê 106
Chọn vị trí 112
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa