A. Sánchez
19
3
5

Alexis Sánchez

LM 93
ST 92
LW 93

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 74kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
61

RB
68

CB
61

LB
68

LWB
72

RWB
72

CDM
69

LM
90

CM
83

RM
90

CAM
89

CF
90

LW
90

RW
90

ST
89

Tốc độ
95
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
96
Phòng thủ
49
Thể chất
87
Tốc độ 93
Tăng tốc 98
Dứt điểm 96
Lực sút 94
Sút xa 93
Chọn vị trí 96
Vô lê 91
Penalty 86
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 89
Chuyền dài 81
Đá phạt 87
Sút xoáy 89
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Khéo léo 93
Thăng bằng 100
Phản ứng 89
Kèm người 39
Lấy bóng 48
Cắt bóng 56
Đánh đầu 78
Xoạc bóng 44
Sức mạnh 82
Thể lực 95
Quyết đoán 89
Nhảy 95
Bình tĩnh 93
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2541
Thể lực 95
Tăng tốc 98
Tốc độ 98
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 96
Chuyền dài 81
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 89
Phản ứng 89
Sức mạnh 82
Tăng tốc 98
Tốc độ 98
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 96
Lực sút 94
Đánh đầu 78
Sút xa 93
Vô lê 91
Chọn vị trí 96
Tăng tốc 98
Tốc độ 98
Khéo léo 93
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Tạt bóng 89
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 96
Sút xa 93
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 89
Phản ứng 89
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa