A. Sánchez
18
3
5

Alexis Sánchez

LW 94
ST 89

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
56

RB
65

CB
56

LB
65

LWB
69

RWB
69

CDM
65

LM
89

CM
83

RM
89

CAM
90

CF
90

LW
91

RW
91

ST
86

Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
43
Thể chất
81
Tốc độ 95
Tăng tốc 99
Dứt điểm 89
Lực sút 85
Sút xa 95
Chọn vị trí 94
Vô lê 83
Penalty 77
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 90
Chuyền dài 75
Đá phạt 78
Sút xoáy 79
Rê bóng 100
Giữ bóng 95
Khéo léo 98
Thăng bằng 102
Phản ứng 97
Kèm người 30
Lấy bóng 44
Cắt bóng 50
Đánh đầu 73
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 79
Thể lực 88
Quyết đoán 80
Nhảy 88
Bình tĩnh 86
TM đổ người 10
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 15
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2426
Tăng tốc 99
Tốc độ 99
Khéo léo 98
Rê bóng 101
Giữ bóng 95
Tạt bóng 90
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 89
Sút xa 95
Chọn vị trí 94
Tầm nhìn 96
Phản ứng 97
Sức mạnh 79
Tăng tốc 99
Tốc độ 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 89
Lực sút 85
Đánh đầu 73
Sút xa 95
Vô lê 83
Chọn vị trí 94
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa