A. Sánchez
13
3
5

Alexis Sánchez

RW 81
LW 81
CF 81

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

168cm 69kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
52

RB
59

CB
52

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
60

LM
78

CM
73

RM
78

CAM
78

CF
78

LW
78

RW
78

ST
76

Tốc độ
88
Sút
77
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
42
Thể chất
73
Tốc độ 87
Tăng tốc 90
Dứt điểm 77
Lực sút 80
Sút xa 77
Chọn vị trí 83
Vô lê 79
Penalty 76
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 80
Tạt bóng 74
Chuyền dài 73
Đá phạt 73
Sút xoáy 77
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Khéo léo 92
Thăng bằng 89
Phản ứng 81
Kèm người 33
Lấy bóng 45
Cắt bóng 45
Đánh đầu 62
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 72
Thể lực 79
Quyết đoán 72
Nhảy 69
Bình tĩnh 64
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2190
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Khéo léo 92
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 77
Sút xa 77
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 80
Phản ứng 81
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Khéo léo 92
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Tạt bóng 74
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 77
Sút xa 77
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 80
Phản ứng 81
Tăng tốc 90
Tốc độ 91
Rê bóng 87
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 79
Dứt điểm 77
Lực sút 80
Đánh đầu 62
Sút xa 77
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 80
Phản ứng 81
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa