A. Sánchez
15
3
5

Alexis Sánchez

LW 85
ST 83
LM 84

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
55

RB
61

CB
55

LB
61

LWB
65

RWB
65

CDM
62

LM
81

CM
76

RM
81

CAM
81

CF
82

LW
82

RW
82

ST
80

Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
43
Thể chất
78
Tốc độ 84
Tăng tốc 89
Dứt điểm 83
Lực sút 85
Sút xa 84
Chọn vị trí 85
Vô lê 84
Penalty 78
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 81
Chuyền dài 73
Đá phạt 79
Sút xoáy 80
Rê bóng 91
Giữ bóng 88
Khéo léo 93
Thăng bằng 88
Phản ứng 87
Kèm người 31
Lấy bóng 45
Cắt bóng 51
Đánh đầu 71
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 73
Thể lực 87
Quyết đoán 81
Nhảy 88
Bình tĩnh 87
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2318
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Khéo léo 93
Rê bóng 92
Giữ bóng 88
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 83
Sút xa 84
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 83
Phản ứng 87
Sức mạnh 73
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Rê bóng 92
Giữ bóng 88
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 83
Lực sút 85
Đánh đầu 71
Sút xa 84
Vô lê 84
Chọn vị trí 85
Thể lực 87
Tăng tốc 89
Tốc độ 89
Rê bóng 92
Giữ bóng 88
Tạt bóng 81
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 83
Chuyền dài 73
Chọn vị trí 85
Tầm nhìn 83
Phản ứng 87
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa