A. Sánchez
14
3
5

Alexis Sánchez

LW 82
LM 81

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
57

RB
61

CB
57

LB
61

LWB
64

RWB
64

CDM
63

LM
78

CM
74

RM
78

CAM
78

CF
79

LW
79

RW
79

ST
77

Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
48
Thể chất
77
Tốc độ 80
Tăng tốc 86
Dứt điểm 80
Lực sút 83
Sút xa 80
Chọn vị trí 83
Vô lê 83
Penalty 75
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 78
Chuyền dài 76
Đá phạt 79
Sút xoáy 80
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Khéo léo 90
Thăng bằng 87
Phản ứng 82
Kèm người 43
Lấy bóng 49
Cắt bóng 50
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 74
Thể lực 81
Quyết đoán 80
Nhảy 87
Bình tĩnh 82
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 23
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2309
Tăng tốc 86
Tốc độ 85
Khéo léo 90
Rê bóng 88
Giữ bóng 85
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 80
Sút xa 80
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 81
Phản ứng 82
Thể lực 81
Tăng tốc 86
Tốc độ 85
Rê bóng 88
Giữ bóng 85
Tạt bóng 78
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 80
Chuyền dài 76
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 81
Phản ứng 82
Tránh sai chân thuận
Tránh sai chân thuận Tránh sai chân thuận
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa