A. Sánchez
25
4
5

Alexis Sánchez

LW 108

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
80

RB
85

CB
80

LB
85

LWB
89

RWB
89

CDM
87

LM
105

CM
99

RM
105

CAM
104

CF
105

LW
105

RW
105

ST
103

Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
103
Tốc độ 108
Tăng tốc 112
Dứt điểm 108
Lực sút 109
Sút xa 108
Chọn vị trí 106
Vô lê 105
Penalty 98
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 105
Tạt bóng 109
Chuyền dài 96
Đá phạt 110
Sút xoáy 111
Rê bóng 114
Giữ bóng 110
Khéo léo 112
Thăng bằng 115
Phản ứng 110
Kèm người 60
Lấy bóng 73
Cắt bóng 73
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 97
Thể lực 113
Quyết đoán 111
Nhảy 98
Bình tĩnh 108
TM đổ người 16
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 3011
Tăng tốc 112
Tốc độ 112
Khéo léo 112
Rê bóng 115
Giữ bóng 110
Tạt bóng 109
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 108
Sút xa 108
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 105
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa