A. Sánchez
31
4
5

Alexis Sánchez

LW 120
RW 120

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 65kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 10 - 40

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
86

RB
93

CB
86

LB
93

LWB
98

RWB
98

CDM
95

LM
116

CM
110

RM
116

CAM
116

CF
116

LW
117

RW
117

ST
114

Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
115
Rê bóng
122
Phòng thủ
74
Thể chất
113
Tốc độ 121
Tăng tốc 124
Dứt điểm 121
Lực sút 119
Sút xa 119
Chọn vị trí 120
Vô lê 113
Penalty 108
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 119
Chuyền dài 110
Đá phạt 115
Sút xoáy 123
Rê bóng 125
Giữ bóng 119
Khéo léo 123
Thăng bằng 124
Phản ứng 122
Kèm người 69
Lấy bóng 75
Cắt bóng 74
Đánh đầu 102
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 108
Thể lực 121
Quyết đoán 118
Nhảy 108
Bình tĩnh 117
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 25
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 3330
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Khéo léo 123
Rê bóng 125
Giữ bóng 119
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 118
Phản ứng 122
Tăng tốc 124
Tốc độ 125
Khéo léo 123
Rê bóng 125
Giữ bóng 119
Tạt bóng 119
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 121
Sút xa 119
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 118
Phản ứng 122
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa