A. Sánchez
28
4
5

Alexis Sánchez

RW 115
LW 115

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 23 - 53

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
84

RB
90

CB
84

LB
90

LWB
94

RWB
94

CDM
91

LM
111

CM
105

RM
111

CAM
111

CF
112

LW
112

RW
112

ST
110

Tốc độ
118
Sút
116
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
109
Tốc độ 117
Tăng tốc 120
Dứt điểm 119
Lực sút 117
Sút xa 117
Chọn vị trí 118
Vô lê 109
Penalty 101
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 113
Tạt bóng 112
Chuyền dài 99
Đá phạt 116
Sút xoáy 119
Rê bóng 117
Giữ bóng 115
Khéo léo 120
Thăng bằng 120
Phản ứng 118
Kèm người 68
Lấy bóng 78
Cắt bóng 70
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 102
Thể lực 119
Quyết đoán 118
Nhảy 99
Bình tĩnh 116
TM đổ người 22
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 3199
Tăng tốc 120
Tốc độ 121
Khéo léo 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 115
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 119
Sút xa 117
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 113
Phản ứng 118
Tăng tốc 120
Tốc độ 121
Khéo léo 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 115
Tạt bóng 112
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 119
Sút xa 117
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 113
Phản ứng 118
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa