A. Sánchez
14
3
5

Alexis Sánchez

RW 80
ST 76

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
51

RB
58

CB
51

LB
58

LWB
61

RWB
61

CDM
57

LM
76

CM
69

RM
76

CAM
75

CF
76

LW
77

RW
77

ST
73

Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
86
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ 88
Tăng tốc 91
Dứt điểm 73
Lực sút 80
Sút xa 74
Chọn vị trí 77
Vô lê 73
Penalty 73
Chuyền ngắn 72
Tầm nhìn 73
Tạt bóng 76
Chuyền dài 64
Đá phạt 72
Sút xoáy 74
Rê bóng 88
Giữ bóng 84
Khéo léo 90
Thăng bằng 87
Phản ứng 77
Kèm người 35
Lấy bóng 40
Cắt bóng 40
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 66
Thể lực 85
Quyết đoán 75
Nhảy 85
Bình tĩnh 81
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2170
Tăng tốc 91
Tốc độ 92
Khéo léo 90
Rê bóng 89
Giữ bóng 84
Tạt bóng 76
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 73
Sút xa 74
Chọn vị trí 77
Tầm nhìn 73
Phản ứng 77
Sức mạnh 66
Tăng tốc 91
Tốc độ 92
Rê bóng 89
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 72
Dứt điểm 73
Lực sút 80
Đánh đầu 64
Sút xa 74
Vô lê 73
Chọn vị trí 77
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa