A. Sánchez
19
3
5

Alexis Sánchez

LW 97
CF 97
CAM 97

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

168cm 69kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
63

RB
71

CB
63

LB
71

LWB
75

RWB
75

CDM
74

LM
94

CM
88

RM
94

CAM
94

CF
94

LW
94

RW
94

ST
92

Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
90
Rê bóng
102
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ 100
Tăng tốc 106
Dứt điểm 95
Lực sút 102
Sút xa 102
Chọn vị trí 96
Vô lê 97
Penalty 84
Chuyền ngắn 95
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 85
Chuyền dài 91
Đá phạt 90
Sút xoáy 94
Rê bóng 104
Giữ bóng 101
Khéo léo 100
Thăng bằng 107
Phản ứng 99
Kèm người 41
Lấy bóng 45
Cắt bóng 65
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 39
Sức mạnh 81
Thể lực 101
Quyết đoán 99
Nhảy 97
Bình tĩnh 99
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2651
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Khéo léo 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Tạt bóng 85
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 95
Sút xa 102
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 86
Phản ứng 99
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 95
Lực sút 102
Đánh đầu 75
Sút xa 102
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 86
Phản ứng 99
Tăng tốc 106
Tốc độ 105
Khéo léo 100
Rê bóng 105
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 95
Dứt điểm 95
Chuyền dài 91
Sút xa 102
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 86
Phản ứng 99
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa