A. Sánchez
22
4
5

Alexis Sánchez

CF 102
ST 100

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

168cm 62kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 11 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
69

RB
75

CB
69

LB
75

LWB
79

RWB
79

CDM
78

LM
98

CM
93

RM
98

CAM
98

CF
99

LW
99

RW
99

ST
97

Tốc độ
99
Sút
103
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
58
Thể chất
92
Tốc độ 99
Tăng tốc 101
Dứt điểm 105
Lực sút 103
Sút xa 104
Chọn vị trí 105
Vô lê 98
Penalty 88
Chuyền ngắn 99
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 99
Chuyền dài 95
Đá phạt 94
Sút xoáy 97
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Khéo léo 101
Thăng bằng 109
Phản ứng 104
Kèm người 51
Lấy bóng 63
Cắt bóng 54
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 87
Thể lực 99
Quyết đoán 100
Nhảy 92
Bình tĩnh 106
TM đổ người 18
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2775
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 105
Lực sút 103
Đánh đầu 85
Sút xa 104
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 95
Phản ứng 104
Sức mạnh 87
Tăng tốc 101
Tốc độ 102
Rê bóng 108
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 99
Dứt điểm 105
Lực sút 103
Đánh đầu 85
Sút xa 104
Vô lê 98
Chọn vị trí 105
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa