A. Sánchez
21
3
5

Alexis Sánchez

LW 101
LM 100

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Udinese

Ngày sinh: 19/12/1988

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

169cm 62kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
66

RB
74

CB
66

LB
74

LWB
78

RWB
78

CDM
76

LM
97

CM
91

RM
97

CAM
97

CF
98

LW
98

RW
98

ST
97

Tốc độ
105
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
53
Thể chất
93
Tốc độ 103
Tăng tốc 109
Dứt điểm 104
Lực sút 107
Sút xa 107
Chọn vị trí 101
Vô lê 97
Penalty 89
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 95
Chuyền dài 92
Đá phạt 95
Sút xoáy 92
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Khéo léo 105
Thăng bằng 110
Phản ứng 103
Kèm người 46
Lấy bóng 52
Cắt bóng 63
Đánh đầu 81
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 86
Thể lực 103
Quyết đoán 98
Nhảy 95
Bình tĩnh 103
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2743
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Khéo léo 105
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 104
Sút xa 107
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 90
Phản ứng 103
Thể lực 103
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Rê bóng 107
Giữ bóng 101
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 104
Chuyền dài 92
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 90
Phản ứng 103
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của A. Sánchez

Sự nghiệp CLB
2024: Udinese
2023 - 2024: Lombardia FC
2022 - 2023: Olympique de Marseille
2020 - 2022: Lombardia FC
2019 - 2020: Lombardia FC (Cho mượn)
2018 - 2019: Manchester United
2014 - 2018: Arsenal
2011 - 2014: FC Barcelona
2008 - 2011: Udinese
2007 - 2008: River Plate (Cho mượn)
2006 - 2007: CD Viñasur (Cho mượn)
2006 - 2006: Udinese
2005 - 2006: CD Cobreloa