F. Lampard
19
4
5

Frank Lampard

CM 94
CAM 94
RM 93

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Tournament Champions

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

183cm 83kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
78

RB
82

CB
78

LB
82

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
90

CM
91

RM
90

CAM
91

CF
90

LW
89

RW
89

ST
89

Tốc độ
83
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
90
Phòng thủ
76
Thể chất
86
Tốc độ 86
Tăng tốc 81
Dứt điểm 94
Lực sút 99
Sút xa 100
Chọn vị trí 97
Vô lê 89
Penalty 94
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 97
Chuyền dài 99
Đá phạt 92
Sút xoáy 92
Rê bóng 88
Giữ bóng 98
Khéo léo 80
Thăng bằng 94
Phản ứng 88
Kèm người 67
Lấy bóng 79
Cắt bóng 85
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 89
Thể lực 95
Quyết đoán 74
Nhảy 76
Bình tĩnh 93
TM đổ người 11
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 9
TM phản xạ 9
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2632
Thể lực 95
Rê bóng 93
Giữ bóng 98
Lấy bóng 79
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 94
Chuyền dài 99
Sút xa 100
Cắt bóng 85
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 88
Tăng tốc 81
Tốc độ 86
Khéo léo 80
Rê bóng 93
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 94
Chuyền dài 99
Sút xa 100
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 88
Thể lực 95
Tăng tốc 81
Tốc độ 86
Rê bóng 93
Giữ bóng 98
Tạt bóng 97
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 94
Chuyền dài 99
Chọn vị trí 97
Tầm nhìn 98
Phản ứng 88
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)