F. Lampard
23
4
5

Frank Lampard

CAM 102
CM 102

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Free Agent

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
88

RB
90

CB
88

LB
90

LWB
92

RWB
92

CDM
93

LM
98

CM
99

RM
98

CAM
99

CF
99

LW
98

RW
98

ST
98

Tốc độ
91
Sút
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
87
Thể chất
98
Tốc độ 92
Tăng tốc 91
Dứt điểm 106
Lực sút 105
Sút xa 108
Chọn vị trí 109
Vô lê 101
Penalty 108
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 98
Chuyền dài 104
Đá phạt 103
Sút xoáy 103
Rê bóng 100
Giữ bóng 105
Khéo léo 92
Thăng bằng 99
Phản ứng 101
Kèm người 83
Lấy bóng 93
Cắt bóng 89
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 96
Thể lực 104
Quyết đoán 98
Nhảy 94
Bình tĩnh 104
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2934
Tăng tốc 91
Tốc độ 94
Khéo léo 92
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 106
Chuyền dài 104
Sút xa 108
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 101
Phản ứng 101
Thể lực 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 105
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 106
Chuyền dài 104
Sút xa 108
Cắt bóng 89
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 101
Phản ứng 101
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)