F. Lampard
29
4
5

Frank Lampard

CM 115
CAM 115

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Unexpected Transfer

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 28 - 48

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
101

RB
104

CB
101

LB
104

LWB
106

RWB
106

CDM
107

LM
112

CM
112

RM
112

CAM
112

CF
112

LW
111

RW
111

ST
111

Tốc độ
109
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
101
Thể chất
110
Tốc độ 109
Tăng tốc 110
Dứt điểm 117
Lực sút 119
Sút xa 120
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 122
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 114
Chuyền dài 118
Đá phạt 114
Sút xoáy 116
Rê bóng 112
Giữ bóng 118
Khéo léo 109
Thăng bằng 113
Phản ứng 114
Kèm người 98
Lấy bóng 104
Cắt bóng 104
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 94
Sức mạnh 108
Thể lực 118
Quyết đoán 107
Nhảy 105
Bình tĩnh 119
TM đổ người 20
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3347
Thể lực 118
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Lấy bóng 104
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 117
Chuyền dài 118
Sút xa 120
Cắt bóng 104
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Tăng tốc 110
Tốc độ 112
Khéo léo 109
Rê bóng 116
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 117
Chuyền dài 118
Sút xa 120
Chọn vị trí 118
Tầm nhìn 116
Phản ứng 114
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)