F. Lampard
28
4
5

Frank Lampard

CM 113
CAM 113

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Greatest Runner-Ups

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 29 - 49

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
98

RB
101

CB
98

LB
101

LWB
102

RWB
102

CDM
103

LM
109

CM
110

RM
109

CAM
110

CF
110

LW
109

RW
109

ST
108

Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
115
Rê bóng
111
Phòng thủ
96
Thể chất
107
Tốc độ 108
Tăng tốc 108
Dứt điểm 111
Lực sút 117
Sút xa 116
Chọn vị trí 116
Vô lê 115
Penalty 117
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 113
Chuyền dài 116
Đá phạt 113
Sút xoáy 114
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Khéo léo 108
Thăng bằng 113
Phản ứng 113
Kèm người 88
Lấy bóng 101
Cắt bóng 100
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 104
Thể lực 113
Quyết đoán 110
Nhảy 103
Bình tĩnh 113
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3281
Thể lực 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Lấy bóng 101
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Sút xa 116
Cắt bóng 100
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Tăng tốc 108
Tốc độ 111
Khéo léo 108
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Sút xa 116
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 116
Phản ứng 113
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)