F. Lampard
21
4
5

Frank Lampard

CM 98
CDM 90
CAM 98

8

Danh tiếng: Ngôi sao
H.O.T

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
80

RB
84

CB
80

LB
84

LWB
86

RWB
86

CDM
87

LM
93

CM
95

RM
93

CAM
95

CF
94

LW
93

RW
93

ST
93

Tốc độ
86
Sút
101
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
77
Thể chất
90
Tốc độ 89
Tăng tốc 83
Dứt điểm 102
Lực sút 100
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Vô lê 92
Penalty 98
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 98
Chuyền dài 101
Đá phạt 95
Sút xoáy 93
Rê bóng 93
Giữ bóng 102
Khéo léo 85
Thăng bằng 96
Phản ứng 95
Kèm người 55
Lấy bóng 88
Cắt bóng 91
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 88
Thể lực 98
Quyết đoán 87
Nhảy 89
Bình tĩnh 97
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2754
Thể lực 98
Rê bóng 98
Giữ bóng 102
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 102
Chuyền dài 101
Sút xa 103
Cắt bóng 91
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 100
Phản ứng 95
Sức mạnh 88
Thể lực 98
Xoạc bóng 76
Giữ bóng 102
Kèm người 55
Lấy bóng 88
Chuyền ngắn 100
Chuyền dài 101
Cắt bóng 91
Tầm nhìn 100
Phản ứng 95
Quyết đoán 87
Tăng tốc 83
Tốc độ 89
Khéo léo 85
Rê bóng 98
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 102
Chuyền dài 101
Sút xa 103
Chọn vị trí 101
Tầm nhìn 100
Phản ứng 95
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)