F. Lampard
20
4
5

Frank Lampard

CM 97
CAM 97
CDM 91

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
84

RB
86

CB
84

LB
86

LWB
88

RWB
88

CDM
88

LM
93

CM
94

RM
93

CAM
94

CF
94

LW
93

RW
93

ST
94

Tốc độ
89
Sút
101
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
84
Thể chất
93
Tốc độ 89
Tăng tốc 89
Dứt điểm 99
Lực sút 104
Sút xa 106
Chọn vị trí 104
Vô lê 97
Penalty 100
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 93
Chuyền dài 98
Đá phạt 96
Sút xoáy 97
Rê bóng 97
Giữ bóng 97
Khéo léo 90
Thăng bằng 95
Phản ứng 100
Kèm người 77
Lấy bóng 91
Cắt bóng 85
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 93
Thể lực 103
Quyết đoán 85
Nhảy 87
Bình tĩnh 94
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2797
Thể lực 103
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 99
Chuyền dài 98
Sút xa 106
Cắt bóng 85
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 93
Phản ứng 100
Tăng tốc 89
Tốc độ 92
Khéo léo 90
Rê bóng 99
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 97
Dứt điểm 99
Chuyền dài 98
Sút xa 106
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 93
Phản ứng 100
Sức mạnh 93
Thể lực 103
Xoạc bóng 78
Giữ bóng 97
Kèm người 77
Lấy bóng 91
Chuyền ngắn 97
Chuyền dài 98
Cắt bóng 85
Tầm nhìn 93
Phản ứng 100
Quyết đoán 85
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)