F. Lampard
36
5
5

Frank Lampard

CM 134
CAM 134

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
51

SW
121

RB
124

CB
121

LB
124

LWB
126

RWB
126

CDM
126

LM
131

CM
131

RM
131

CAM
131

CF
131

LW
131

RW
131

ST
131

Tốc độ
130
Sút
138
Chuyền bóng
135
Rê bóng
132
Phòng thủ
120
Thể chất
132
Tốc độ 130
Tăng tốc 131
Dứt điểm 138
Lực sút 140
Sút xa 140
Chọn vị trí 139
Vô lê 135
Penalty 140
Chuyền ngắn 136
Tầm nhìn 134
Tạt bóng 135
Chuyền dài 136
Đá phạt 136
Sút xoáy 137
Rê bóng 132
Giữ bóng 135
Khéo léo 130
Thăng bằng 136
Phản ứng 133
Kèm người 117
Lấy bóng 124
Cắt bóng 124
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 115
Sức mạnh 129
Thể lực 140
Quyết đoán 131
Nhảy 127
Bình tĩnh 140
TM đổ người 47
TM bắt bóng 46
TM phát bóng 47
TM phản xạ 43
TM chọn vị trí 44
Chỉ số tổng: 4067
Thể lực 140
Rê bóng 135
Giữ bóng 135
Lấy bóng 124
Chuyền ngắn 136
Dứt điểm 138
Chuyền dài 136
Sút xa 140
Cắt bóng 124
Chọn vị trí 139
Tầm nhìn 134
Phản ứng 133
Tăng tốc 131
Tốc độ 133
Khéo léo 130
Rê bóng 135
Giữ bóng 135
Chuyền ngắn 136
Dứt điểm 138
Chuyền dài 136
Sút xa 140
Chọn vị trí 139
Tầm nhìn 134
Phản ứng 133
Dứt điểm 1 chạm
Dứt điểm 1 chạm Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)