F. Lampard
32
4
5

Frank Lampard

CAM 120
CM 119

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 34 - 54

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
104

RB
107

CB
104

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
110

LM
116

CM
116

RM
116

CAM
117

CF
117

LW
116

RW
116

ST
115

Tốc độ
114
Sút
123
Chuyền bóng
121
Rê bóng
118
Phòng thủ
103
Thể chất
114
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 123
Lực sút 124
Sút xa 123
Chọn vị trí 123
Vô lê 121
Penalty 122
Chuyền ngắn 121
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 121
Chuyền dài 121
Đá phạt 119
Sút xoáy 121
Rê bóng 117
Giữ bóng 121
Khéo léo 114
Thăng bằng 119
Phản ứng 119
Kèm người 99
Lấy bóng 107
Cắt bóng 105
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 112
Thể lực 122
Quyết đoán 113
Nhảy 111
Bình tĩnh 123
TM đổ người 23
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3487
Tăng tốc 114
Tốc độ 117
Khéo léo 114
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 123
Chuyền dài 121
Sút xa 123
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 122
Phản ứng 119
Thể lực 122
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 121
Dứt điểm 123
Chuyền dài 121
Sút xa 123
Cắt bóng 105
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 122
Phản ứng 119
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)