F. Lampard
24
4
5

Frank Lampard

CM 104

11

Danh tiếng: Huyền thoại
European Best Stars

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 14 - 34

Level:
Thẻ:
Team:

GK
33

SW
91

RB
93

CB
91

LB
93

LWB
95

RWB
95

CDM
96

LM
100

CM
101

RM
100

CAM
101

CF
101

LW
100

RW
100

ST
101

Tốc độ
96
Sút
109
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
90
Thể chất
100
Tốc độ 95
Tăng tốc 98
Dứt điểm 108
Lực sút 109
Sút xa 112
Chọn vị trí 110
Vô lê 104
Penalty 110
Chuyền ngắn 106
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 102
Chuyền dài 106
Đá phạt 105
Sút xoáy 106
Rê bóng 102
Giữ bóng 106
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 103
Kèm người 86
Lấy bóng 94
Cắt bóng 93
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 99
Thể lực 107
Quyết đoán 99
Nhảy 98
Bình tĩnh 105
TM đổ người 28
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 32
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3087
Thể lực 107
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 106
Dứt điểm 108
Chuyền dài 106
Sút xa 112
Cắt bóng 93
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 103
Phản ứng 103
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)