F. Lampard
22
4
5

Frank Lampard

CM 100
CAM 100
RM 99

8

Danh tiếng: Huyền thoại
Moments of Glory

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 16 - 36

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
86

RB
89

CB
86

LB
89

LWB
90

RWB
90

CDM
91

LM
96

CM
97

RM
96

CAM
97

CF
97

LW
96

RW
96

ST
97

Tốc độ
92
Sút
105
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
97
Tốc độ 93
Tăng tốc 92
Dứt điểm 104
Lực sút 107
Sút xa 109
Chọn vị trí 106
Vô lê 98
Penalty 107
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 99
Chuyền dài 103
Đá phạt 99
Sút xoáy 99
Rê bóng 98
Giữ bóng 101
Khéo léo 93
Thăng bằng 98
Phản ứng 100
Kèm người 80
Lấy bóng 90
Cắt bóng 87
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 95
Thể lực 105
Quyết đoán 94
Nhảy 93
Bình tĩnh 105
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 18
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 13
Chỉ số tổng: 2896
Thể lực 105
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Lấy bóng 90
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Sút xa 109
Cắt bóng 87
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 95
Phản ứng 100
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Khéo léo 93
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Sút xa 109
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 95
Phản ứng 100
Thể lực 105
Tăng tốc 92
Tốc độ 95
Rê bóng 101
Giữ bóng 101
Tạt bóng 99
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Chọn vị trí 106
Tầm nhìn 95
Phản ứng 100
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)