F. Lampard
26
4
5

Frank Lampard

CM 110
CAM 110
CDM 105

8

Danh tiếng: Huyền thoại
ICON

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
97

RB
99

CB
97

LB
99

LWB
101

RWB
101

CDM
102

LM
106

CM
107

RM
106

CAM
107

CF
107

LW
106

RW
106

ST
107

Tốc độ
103
Sút
113
Chuyền bóng
110
Rê bóng
109
Phòng thủ
97
Thể chất
105
Tốc độ 103
Tăng tốc 105
Dứt điểm 113
Lực sút 114
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Vô lê 110
Penalty 116
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 104
Chuyền dài 113
Đá phạt 110
Sút xoáy 111
Rê bóng 109
Giữ bóng 112
Khéo léo 103
Thăng bằng 107
Phản ứng 110
Kèm người 95
Lấy bóng 100
Cắt bóng 101
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 104
Thể lực 112
Quyết đoán 103
Nhảy 102
Bình tĩnh 112
TM đổ người 32
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 35
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3270
Thể lực 112
Rê bóng 112
Giữ bóng 112
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 113
Chuyền dài 113
Sút xa 116
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 109
Phản ứng 110
Tăng tốc 105
Tốc độ 106
Khéo léo 103
Rê bóng 112
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 113
Dứt điểm 113
Chuyền dài 113
Sút xa 116
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 109
Phản ứng 110
Sức mạnh 104
Thể lực 112
Xoạc bóng 91
Giữ bóng 112
Kèm người 95
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 113
Chuyền dài 113
Cắt bóng 101
Tầm nhìn 109
Phản ứng 110
Quyết đoán 103
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)