F. Lampard
27
5
5

Frank Lampard

CM 110

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Century Club

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 07 - 27

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
95

RB
97

CB
95

LB
97

LWB
99

RWB
99

CDM
100

LM
106

CM
107

RM
106

CAM
107

CF
107

LW
106

RW
106

ST
107

Tốc độ
104
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
94
Thể chất
105
Tốc độ 104
Tăng tốc 104
Dứt điểm 114
Lực sút 113
Sút xa 114
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 114
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 103
Chuyền dài 111
Đá phạt 108
Sút xoáy 109
Rê bóng 107
Giữ bóng 113
Khéo léo 102
Thăng bằng 109
Phản ứng 108
Kèm người 91
Lấy bóng 95
Cắt bóng 98
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 87
Sức mạnh 102
Thể lực 113
Quyết đoán 104
Nhảy 101
Bình tĩnh 110
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 21
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3173
Thể lực 113
Rê bóng 111
Giữ bóng 113
Lấy bóng 95
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 114
Chuyền dài 111
Sút xa 114
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 110
Phản ứng 108
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)