F. Lampard
42
5
5

Frank Lampard

CM 123
CAM 123

8

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
110

RB
113

CB
110

LB
113

LWB
115

RWB
115

CDM
115

LM
120

CM
120

RM
120

CAM
120

CF
120

LW
120

RW
120

ST
120

Tốc độ
118
Sút
127
Chuyền bóng
123
Rê bóng
122
Phòng thủ
109
Thể chất
120
Tốc độ 118
Tăng tốc 119
Dứt điểm 126
Lực sút 128
Sút xa 128
Chọn vị trí 128
Vô lê 125
Penalty 131
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 123
Chuyền dài 124
Đá phạt 123
Sút xoáy 125
Rê bóng 122
Giữ bóng 125
Khéo léo 118
Thăng bằng 123
Phản ứng 123
Kèm người 105
Lấy bóng 113
Cắt bóng 114
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 118
Thể lực 127
Quyết đoán 119
Nhảy 117
Bình tĩnh 129
TM đổ người 35
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3699
Thể lực 127
Rê bóng 125
Giữ bóng 125
Lấy bóng 113
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 126
Chuyền dài 124
Sút xa 128
Cắt bóng 114
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 122
Phản ứng 123
Tăng tốc 119
Tốc độ 121
Khéo léo 118
Rê bóng 125
Giữ bóng 125
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 126
Chuyền dài 124
Sút xa 128
Chọn vị trí 128
Tầm nhìn 122
Phản ứng 123
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)