F. Lampard
25
4
5

Frank Lampard

CAM 107
CM 107

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Tiger Year Limited

Ngày sinh: 20/06/1978

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

184cm 89kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
92

RB
95

CB
92

LB
95

LWB
97

RWB
97

CDM
98

LM
103

CM
104

RM
103

CAM
104

CF
103

LW
103

RW
103

ST
102

Tốc độ
96
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
91
Thể chất
102
Tốc độ 96
Tăng tốc 97
Dứt điểm 109
Lực sút 109
Sút xa 111
Chọn vị trí 112
Vô lê 104
Penalty 113
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 108
Chuyền dài 110
Đá phạt 104
Sút xoáy 103
Rê bóng 105
Giữ bóng 110
Khéo léo 95
Thăng bằng 102
Phản ứng 107
Kèm người 86
Lấy bóng 96
Cắt bóng 96
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 99
Thể lực 109
Quyết đoán 105
Nhảy 95
Bình tĩnh 109
TM đổ người 18
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 22
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3076
Tăng tốc 97
Tốc độ 99
Khéo léo 95
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 109
Chuyền dài 110
Sút xa 111
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 107
Phản ứng 107
Thể lực 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 110
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 109
Chuyền dài 110
Sút xa 111
Cắt bóng 96
Chọn vị trí 112
Tầm nhìn 107
Phản ứng 107
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của F. Lampard

Sự nghiệp CLB
2015 - 2016: New York City FC
2014 - 2015: Manchester City (Cho mượn)
2001 - 2014: Chelsea
1995 - 2001: West Ham United
1995 - 1996: Swansea City (Cho mượn)