F. Rijkaard
42
4
5

Frank Rijkaard

CDM 124
CM 124

8

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 30/09/1962

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

187cm 85kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
121

RB
120

CB
121

LB
120

LWB
120

RWB
120

CDM
121

LM
119

CM
121

RM
119

CAM
120

CF
120

LW
118

RW
118

ST
120

Tốc độ
121
Sút
120
Chuyền bóng
121
Rê bóng
123
Phòng thủ
124
Thể chất
127
Tốc độ 124
Tăng tốc 119
Dứt điểm 117
Lực sút 127
Sút xa 124
Chọn vị trí 126
Vô lê 109
Penalty 114
Chuyền ngắn 126
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 112
Chuyền dài 125
Đá phạt 111
Sút xoáy 119
Rê bóng 124
Giữ bóng 124
Khéo léo 121
Thăng bằng 127
Phản ứng 123
Kèm người 122
Lấy bóng 127
Cắt bóng 126
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 122
Sức mạnh 128
Thể lực 128
Quyết đoán 124
Nhảy 124
Bình tĩnh 129
TM đổ người 41
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 39
TM phản xạ 40
TM chọn vị trí 35
Chỉ số tổng: 3741
Sức mạnh 128
Thể lực 128
Xoạc bóng 122
Giữ bóng 124
Kèm người 122
Lấy bóng 127
Chuyền ngắn 126
Chuyền dài 125
Cắt bóng 126
Tầm nhìn 122
Phản ứng 123
Quyết đoán 124
Thể lực 128
Rê bóng 126
Giữ bóng 124
Lấy bóng 127
Chuyền ngắn 126
Dứt điểm 117
Chuyền dài 125
Sút xa 124
Cắt bóng 126
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 122
Phản ứng 123
Cao thủ tắc bóng
Cao thủ tắc bóng Tăng phạm vi thực hiện pha tắc bóng đúng, kể cả từ phía sau đối thủ
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài (AI)
Chuyền dài (AI) Hãy thực hiện những đường chuyền dài
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của F. Rijkaard

Sự nghiệp CLB
1993 - 1995: Ajax
1988 - 1993: Milano FC
1987 - 1988: Sporting CP
1987 - 1988: Real Zaragoza (Cho mượn)
1980 - 1987: Ajax