L. Martínez
21
4
5

Lautaro Martínez

ST 101

10

Danh tiếng: Huyền thoại
Lombardia FC

Ngày sinh: 22/08/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

174cm 72kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
38

SW
78

RB
80

CB
78

LB
80

LWB
81

RWB
81

CDM
81

LM
94

CM
91

RM
94

CAM
95

CF
97

LW
95

RW
95

ST
98

Tốc độ
96
Sút
102
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
70
Thể chất
98
Tốc độ 96
Tăng tốc 98
Dứt điểm 107
Lực sút 102
Sút xa 96
Chọn vị trí 107
Vô lê 106
Penalty 90
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 85
Chuyền dài 89
Đá phạt 82
Sút xoáy 99
Rê bóng 97
Giữ bóng 99
Khéo léo 103
Thăng bằng 102
Phản ứng 106
Kèm người 65
Lấy bóng 69
Cắt bóng 67
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 96
Thể lực 101
Quyết đoán 102
Nhảy 105
Bình tĩnh 103
TM đổ người 34
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 32
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 32
Chỉ số tổng: 2893
Sức mạnh 96
Tăng tốc 98
Tốc độ 99
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 107
Lực sút 102
Đánh đầu 101
Sút xa 96
Vô lê 106
Chọn vị trí 107
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Sút/Tạt bóng má ngoài
Sút/Tạt bóng má ngoài Sút/Tạt bóng bằng má ngoài một cách thuần thục
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa

Các mùa giải khác của L. Martínez

Sự nghiệp CLB
2018: Lombardia FC
2015 - 2018: Racing Club de Avellaneda