Park Ji Sung
28
5
5

Park Ji Sung

LM 116
RM 116

13

Danh tiếng: Ngôi sao
Winning Streak

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 18 - 38

Level:
Thẻ:
Team:

GK
31

SW
109

RB
111

CB
109

LB
111

LWB
112

RWB
112

CDM
111

LM
113

CM
111

RM
113

CAM
112

CF
112

LW
112

RW
112

ST
108

Tốc độ
117
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ 117
Tăng tốc 119
Dứt điểm 106
Lực sút 106
Sút xa 103
Chọn vị trí 123
Vô lê 102
Penalty 99
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 110
Chuyền dài 107
Đá phạt 96
Sút xoáy 106
Rê bóng 118
Giữ bóng 116
Khéo léo 117
Thăng bằng 118
Phản ứng 119
Kèm người 117
Lấy bóng 106
Cắt bóng 117
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 116
Sức mạnh 104
Thể lực 120
Quyết đoán 124
Nhảy 103
Bình tĩnh 118
TM đổ người 23
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3361
Thể lực 120
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 106
Chuyền dài 107
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 114
Phản ứng 119
Thể lực 120
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Rê bóng 120
Giữ bóng 116
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 106
Chuyền dài 107
Chọn vị trí 123
Tầm nhìn 114
Phản ứng 119
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga