Park Ji Sung
22
5
5

Park Ji Sung

RW 103
CAM 103

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Unsung Player

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
93

RB
96

CB
93

LB
96

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
100

CM
100

RM
100

CAM
100

CF
100

LW
100

RW
100

ST
97

Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
96
Thể chất
97
Tốc độ 107
Tăng tốc 108
Dứt điểm 99
Lực sút 93
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Vô lê 90
Penalty 87
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 96
Chuyền dài 101
Đá phạt 85
Sút xoáy 90
Rê bóng 105
Giữ bóng 106
Khéo léo 102
Thăng bằng 107
Phản ứng 102
Kèm người 96
Lấy bóng 99
Cắt bóng 102
Đánh đầu 91
Xoạc bóng 85
Sức mạnh 88
Thể lực 112
Quyết đoán 106
Nhảy 90
Bình tĩnh 108
TM đổ người 12
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 20
Chỉ số tổng: 2953
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Khéo léo 102
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Tạt bóng 96
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 99
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 102
Phản ứng 102
Tăng tốc 108
Tốc độ 110
Khéo léo 102
Rê bóng 107
Giữ bóng 106
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 99
Chuyền dài 101
Sút xa 96
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 102
Phản ứng 102
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga