Park Ji Sung
28
5
5

Park Ji Sung

CM 115
CAM 115
LM 115

7

Danh tiếng: Ngôi sao

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 29 - 49

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
110

RB
112

CB
110

LB
112

LWB
112

RWB
112

CDM
112

LM
112

CM
112

RM
112

CAM
112

CF
112

LW
112

RW
112

ST
109

Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ 117
Tăng tốc 119
Dứt điểm 111
Lực sút 107
Sút xa 111
Chọn vị trí 122
Vô lê 104
Penalty 99
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 110
Chuyền dài 113
Đá phạt 105
Sút xoáy 106
Rê bóng 116
Giữ bóng 116
Khéo léo 118
Thăng bằng 119
Phản ứng 116
Kèm người 118
Lấy bóng 112
Cắt bóng 118
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 112
Sức mạnh 102
Thể lực 124
Quyết đoán 124
Nhảy 104
Bình tĩnh 123
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 25
TM phản xạ 29
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 3419
Thể lực 124
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Lấy bóng 112
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 111
Cắt bóng 118
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 112
Phản ứng 116
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Khéo léo 118
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Sút xa 111
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 112
Phản ứng 116
Thể lực 124
Tăng tốc 119
Tốc độ 120
Rê bóng 119
Giữ bóng 116
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 113
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 112
Phản ứng 116
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga