Park Ji Sung
25
5
5

Park Ji Sung

CM 110
CAM 110
LM 110

7

Danh tiếng: Ngôi sao
ICON

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
105

RB
107

CB
105

LB
107

LWB
107

RWB
107

CDM
107

LM
107

CM
107

RM
107

CAM
107

CF
107

LW
107

RW
107

ST
104

Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 106
Lực sút 102
Sút xa 106
Chọn vị trí 117
Vô lê 99
Penalty 94
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 107
Tạt bóng 105
Chuyền dài 108
Đá phạt 100
Sút xoáy 101
Rê bóng 111
Giữ bóng 111
Khéo léo 113
Thăng bằng 114
Phản ứng 111
Kèm người 113
Lấy bóng 107
Cắt bóng 113
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 97
Thể lực 119
Quyết đoán 119
Nhảy 99
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 25
Chỉ số tổng: 3249
Thể lực 119
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Lấy bóng 107
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 106
Chuyền dài 108
Sút xa 106
Cắt bóng 113
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 107
Phản ứng 111
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Khéo léo 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 106
Chuyền dài 108
Sút xa 106
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 107
Phản ứng 111
Thể lực 119
Tăng tốc 114
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 105
Chuyền ngắn 112
Dứt điểm 106
Chuyền dài 108
Chọn vị trí 117
Tầm nhìn 107
Phản ứng 111
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga