Park Ji Sung
23
5
5

Park Ji Sung

LM 104
CM 103

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Captain

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

175cm 70kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 13 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
94

RB
97

CB
94

LB
97

LWB
98

RWB
98

CDM
99

LM
101

CM
100

RM
101

CAM
100

CF
99

LW
100

RW
100

ST
95

Tốc độ
106
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
105
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ 107
Tăng tốc 106
Dứt điểm 95
Lực sút 90
Sút xa 94
Chọn vị trí 110
Vô lê 91
Penalty 83
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 102
Tạt bóng 98
Chuyền dài 103
Đá phạt 83
Sút xoáy 89
Rê bóng 105
Giữ bóng 105
Khéo léo 104
Thăng bằng 108
Phản ứng 104
Kèm người 103
Lấy bóng 100
Cắt bóng 101
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 90
Thể lực 111
Quyết đoán 109
Nhảy 87
Bình tĩnh 109
TM đổ người 11
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 17
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 12
Chỉ số tổng: 2933
Thể lực 111
Tăng tốc 106
Tốc độ 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Tạt bóng 98
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Chuyền dài 103
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 102
Phản ứng 104
Thể lực 111
Rê bóng 108
Giữ bóng 105
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 95
Chuyền dài 103
Sút xa 94
Cắt bóng 101
Chọn vị trí 110
Tầm nhìn 102
Phản ứng 104
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Tạt bóng sớm
Tạt bóng sớm Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Ăn vạ
Ăn vạ Sử dụng chân thuận (không sử dụng)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga