Park Ji Sung
29
5
5

Park Ji Sung

RW 118
CM 116

21

Danh tiếng: Ngôi sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 07

Level:
Thẻ:
Team:

GK
36

SW
106

RB
111

CB
106

LB
111

LWB
112

RWB
112

CDM
111

LM
115

CM
113

RM
115

CAM
114

CF
114

LW
115

RW
115

ST
111

Tốc độ
120
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
120
Phòng thủ
108
Thể chất
110
Tốc độ 119
Tăng tốc 122
Dứt điểm 111
Lực sút 110
Sút xa 105
Chọn vị trí 125
Vô lê 118
Penalty 96
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 110
Chuyền dài 104
Đá phạt 95
Sút xoáy 106
Rê bóng 121
Giữ bóng 121
Khéo léo 120
Thăng bằng 120
Phản ứng 120
Kèm người 113
Lấy bóng 100
Cắt bóng 120
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 107
Sức mạnh 100
Thể lực 126
Quyết đoán 121
Nhảy 103
Bình tĩnh 123
TM đổ người 29
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 29
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 28
Chỉ số tổng: 3415
Tăng tốc 122
Tốc độ 123
Khéo léo 120
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Sút xa 105
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 115
Phản ứng 120
Thể lực 126
Rê bóng 123
Giữ bóng 121
Lấy bóng 100
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 111
Chuyền dài 104
Sút xa 105
Cắt bóng 120
Chọn vị trí 125
Tầm nhìn 115
Phản ứng 120
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga