Park Ji Sung
17
3
5

Park Ji Sung

CM 91
RM 89
LM 89

7

Danh tiếng: Siêu Sao
Team Korea Icon

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
77

RB
82

CB
77

LB
82

LWB
83

RWB
83

CDM
84

LM
86

CM
88

RM
86

CAM
86

CF
85

LW
85

RW
85

ST
81

Tốc độ
85
Sút
81
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ 88
Tăng tốc 83
Dứt điểm 82
Lực sút 79
Sút xa 82
Chọn vị trí 90
Vô lê 79
Penalty 81
Chuyền ngắn 92
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 77
Chuyền dài 91
Đá phạt 69
Sút xoáy 72
Rê bóng 92
Giữ bóng 93
Khéo léo 85
Thăng bằng 86
Phản ứng 95
Kèm người 66
Lấy bóng 86
Cắt bóng 94
Đánh đầu 75
Xoạc bóng 75
Sức mạnh 67
Thể lực 98
Quyết đoán 80
Nhảy 72
Bình tĩnh 95
TM đổ người 13
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 13
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2499
Thể lực 98
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Lấy bóng 86
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 82
Chuyền dài 91
Sút xa 82
Cắt bóng 94
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 95
Thể lực 98
Tăng tốc 83
Tốc độ 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 82
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 95
Thể lực 98
Tăng tốc 83
Tốc độ 88
Rê bóng 94
Giữ bóng 93
Tạt bóng 77
Chuyền ngắn 92
Dứt điểm 82
Chuyền dài 91
Chọn vị trí 90
Tầm nhìn 90
Phản ứng 95
Đồng đội
Đồng đội Tập thể là trên hết
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga