Park Ji Sung
20
5
5

Park Ji Sung

CAM 97
CM 98

7

Danh tiếng: Ngôi sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
86

RB
90

CB
86

LB
90

LWB
92

RWB
92

CDM
91

LM
95

CM
95

RM
95

CAM
94

CF
94

LW
94

RW
94

ST
91

Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 90
Lực sút 87
Sút xa 89
Chọn vị trí 104
Vô lê 87
Penalty 82
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 89
Chuyền dài 97
Đá phạt 78
Sút xoáy 91
Rê bóng 101
Giữ bóng 103
Khéo léo 88
Thăng bằng 93
Phản ứng 98
Kèm người 85
Lấy bóng 94
Cắt bóng 98
Đánh đầu 84
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 84
Thể lực 109
Quyết đoán 79
Nhảy 91
Bình tĩnh 103
TM đổ người 10
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 10
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2743
Tăng tốc 97
Tốc độ 101
Khéo léo 88
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 90
Chuyền dài 97
Sút xa 89
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 94
Phản ứng 98
Thể lực 109
Rê bóng 102
Giữ bóng 103
Lấy bóng 94
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 90
Chuyền dài 97
Sút xa 89
Cắt bóng 98
Chọn vị trí 104
Tầm nhìn 94
Phản ứng 98
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga