Park Ji Sung
23
5
5

Park Ji Sung

LM 105
RM 105
CM 104

13

Danh tiếng: Ngôi sao
Legendary Numbers

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 53 - Lẻ 13

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
95

RB
98

CB
95

LB
98

LWB
99

RWB
99

CDM
99

LM
102

CM
101

RM
102

CAM
102

CF
101

LW
101

RW
101

ST
97

Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
97
Thể chất
98
Tốc độ 106
Tăng tốc 107
Dứt điểm 98
Lực sút 95
Sút xa 95
Chọn vị trí 111
Vô lê 93
Penalty 86
Chuyền ngắn 107
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 100
Chuyền dài 105
Đá phạt 86
Sút xoáy 93
Rê bóng 106
Giữ bóng 106
Khéo léo 105
Thăng bằng 106
Phản ứng 106
Kèm người 105
Lấy bóng 96
Cắt bóng 97
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 96
Sức mạnh 89
Thể lực 108
Quyết đoán 111
Nhảy 88
Bình tĩnh 110
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 13
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 2982
Thể lực 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 98
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 103
Phản ứng 106
Thể lực 108
Tăng tốc 107
Tốc độ 109
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Tạt bóng 100
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 98
Chuyền dài 105
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 103
Phản ứng 106
Thể lực 108
Rê bóng 108
Giữ bóng 106
Lấy bóng 96
Chuyền ngắn 107
Dứt điểm 98
Chuyền dài 105
Sút xa 95
Cắt bóng 97
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 103
Phản ứng 106
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga