Park Ji Sung
31
5
5

Park Ji Sung

CAM 122
LW 122

7

Danh tiếng: Siêu Sao
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 02 - 22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
117

RB
119

CB
117

LB
119

LWB
119

RWB
119

CDM
119

LM
119

CM
119

RM
119

CAM
119

CF
119

LW
119

RW
119

ST
117

Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
120
Rê bóng
124
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ 123
Tăng tốc 123
Dứt điểm 117
Lực sút 120
Sút xa 119
Chọn vị trí 126
Vô lê 112
Penalty 109
Chuyền ngắn 125
Tầm nhìn 124
Tạt bóng 116
Chuyền dài 114
Đá phạt 112
Sút xoáy 115
Rê bóng 125
Giữ bóng 122
Khéo léo 125
Thăng bằng 129
Phản ứng 124
Kèm người 122
Lấy bóng 119
Cắt bóng 127
Đánh đầu 110
Xoạc bóng 119
Sức mạnh 112
Thể lực 131
Quyết đoán 131
Nhảy 112
Bình tĩnh 130
TM đổ người 37
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 38
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 37
Chỉ số tổng: 3681
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 117
Chuyền dài 114
Sút xa 119
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 124
Phản ứng 124
Tăng tốc 123
Tốc độ 126
Khéo léo 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 122
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 125
Dứt điểm 117
Sút xa 119
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 124
Phản ứng 124
Người không phổi
Người không phổi Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga