Park Ji Sung
26
5
5

Park Ji Sung

LM 111
RM 111

13

Danh tiếng: Ngôi sao
Champions of Europe

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
105

RB
108

CB
105

LB
108

LWB
108

RWB
108

CDM
108

LM
108

CM
107

RM
108

CAM
107

CF
107

LW
107

RW
107

ST
104

Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ 112
Tăng tốc 113
Dứt điểm 104
Lực sút 101
Sút xa 98
Chọn vị trí 116
Vô lê 98
Penalty 94
Chuyền ngắn 114
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 108
Chuyền dài 103
Đá phạt 93
Sút xoáy 100
Rê bóng 112
Giữ bóng 111
Khéo léo 112
Thăng bằng 117
Phản ứng 112
Kèm người 112
Lấy bóng 107
Cắt bóng 114
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 109
Sức mạnh 100
Thể lực 120
Quyết đoán 120
Nhảy 99
Bình tĩnh 115
TM đổ người 18
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 17
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3223
Thể lực 120
Tăng tốc 113
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 111
Phản ứng 112
Thể lực 120
Tăng tốc 113
Tốc độ 115
Rê bóng 114
Giữ bóng 111
Tạt bóng 108
Chuyền ngắn 114
Dứt điểm 104
Chuyền dài 103
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 111
Phản ứng 112
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga