Park Ji Sung
29
5
5

Park Ji Sung

CAM 118
LM 118

7

Danh tiếng: Ngôi sao
NUMBER 7

Ngày sinh: 25/02/1981

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

178cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
111

RB
113

CB
111

LB
113

LWB
114

RWB
114

CDM
114

LM
115

CM
114

RM
115

CAM
115

CF
114

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
119
Sút
109
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 111
Lực sút 108
Sút xa 107
Chọn vị trí 122
Vô lê 108
Penalty 100
Chuyền ngắn 120
Tầm nhìn 120
Tạt bóng 110
Chuyền dài 111
Đá phạt 100
Sút xoáy 108
Rê bóng 120
Giữ bóng 118
Khéo léo 119
Thăng bằng 122
Phản ứng 119
Kèm người 118
Lấy bóng 113
Cắt bóng 120
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 105
Thể lực 127
Quyết đoán 127
Nhảy 105
Bình tĩnh 123
TM đổ người 23
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 28
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3445
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Khéo léo 119
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 111
Chuyền dài 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 119
Thể lực 127
Tăng tốc 119
Tốc độ 122
Rê bóng 122
Giữ bóng 118
Tạt bóng 110
Chuyền ngắn 120
Dứt điểm 111
Chuyền dài 111
Chọn vị trí 122
Tầm nhìn 120
Phản ứng 119
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Nỗ lực đến cùng
Nỗ lực đến cùng Càng về cuối trận càng dũng mãnh!
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của Park Ji Sung

Sự nghiệp CLB
2012 - 2014: Queens Park Rangers
2013 - 2014: PSV (Cho mượn)
2005 - 2012: Manchester United
2003 - 2005: PSV
2000 - 2003: Kyoto Sanga